種小狼 chủng tiểu lang Hán Việt: chủng tiểu lang Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 小 (tiểu) + 狼 (lang)Hán Việtchủng tiểu langCấu tạo種 + 小 + 狼 · chủng + tiểu + lang nghĩa thành phần: chủng + tiểu + lang Nghĩa EngCihui coyote