種彩券 chủng thải khoán Hán Việt: chủng thải khoán Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 彩 (thải) + 券 (khoán)Hán Việtchủng thải khoánCấu tạo種 + 彩 + 券 · chủng + thải + khoán nghĩa thành phần: chủng + thải + khoán Nghĩa EngCihui tombola