種拋石 chủng phao thạch Hán Việt: chủng phao thạch Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 拋 (phao) + 石 (thạch)Hán Việtchủng phao thạchCấu tạo種 + 拋 + 石 · chủng + phao + thạch nghĩa thành phần: chủng + phao + thạch Nghĩa EngCihui jackstone