种植业

zhòng zhí yèchủng thực nghiệp

Hán Việt: chủng thực nghiệp · Pinyin: zhòng zhí yè

Tổng quan

trồng trọt

Cấu tạo: 種 (chủng) + 植 (thực) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trồng trọt
  • Tần suất từ trồng trọt
  • Biên soạn 種植業 hòngzhíyè p.w. plant-products industry

Eng

  • Cihui plantation
  • Tần suất từ 種植業 hòngzhíyè p.w. plant-products industry

Đức

  • Handedict Pflanzenproduktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

种植体 · 种植园 · 种植牙 · 种植者 · 种植 · 种植花卉 · 種植 · 种植业结构