种植体

zhòng zhí tǐchủng thực thể

Hán Việt: chủng thực thể · Pinyin: zhòng zhí tǐ

Tổng quan

cấy ghép (nha khoa)

Cấu tạo: 種 (chủng) + 植 (thực) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật cấy ghép
  • Tần suất từ cấy ghép (nha khoa)

Eng

  • Cihui implant (dentistry)
  • Tần suất từ implant (dentistry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

种植业 · 种植园 · 种植牙 · 种植者 · 种植 · 种植花卉 · 種植 · 种植前