種民天

zhǒng mín tiān chủng dân thiên

Hán Việt: chủng dân thiên · Pinyin: zhǒng mín tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (dân) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语。指三界以上的四梵天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。指三界以上的四梵天。