種派餅 chủng phái bính Hán Việt: chủng phái bính Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 派 (phái) + 餅 (bính)Hán Việtchủng phái bínhCấu tạo種 + 派 + 餅 · chủng + phái + bính nghĩa thành phần: chủng + phái + bính Nghĩa EngCihui flan