種海藻 chủng hải tảo Hán Việt: chủng hải tảo Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 海 (hải) + 藻 (tảo)Hán Việtchủng hải tảoCấu tạo種 + 海 + 藻 · chủng + hải + tảo nghĩa thành phần: chủng + hải + tảo Nghĩa EngCihui tang