種塗料 chủng đồ liêu Hán Việt: chủng đồ liêu Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 塗 (đồ) + 料 (liêu)Hán Việtchủng đồ liêuCấu tạo種 + 塗 + 料 · chủng + đồ + liêu nghĩa thành phần: chủng + đồ + liêu Nghĩa EngCihui Lithcote