種菸草 chủng ư thảo Hán Việt: chủng ư thảo Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 菸 (ư) + 草 (thảo)Hán Việtchủng ư thảoCấu tạo種 + 菸 + 草 · chủng + ư + thảo nghĩa thành phần: chủng + ư + thảo Nghĩa EngCihui burley