種牌戲 chủng bài hí Hán Việt: chủng bài hí Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 牌 (bài) + 戲 (hí)Hán Việtchủng bài híCấu tạo種 + 牌 + 戲 · chủng + bài + hí nghĩa thành phần: chủng + bài + hí Nghĩa EngCihui casino