種瓜得瓜

chủng qua đắc qua

Hán Việt: chủng qua đắc qua

Tổng quan

ác quả ác báo

Cấu tạo: (chủng) + (qua) + (đắc) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác quả ác báo

Eng

  • Cihui 種瓜得瓜 hòngguādéguā id. As you sow, so shall you reap.