種甜酒 chủng điềm tửu Hán Việt: chủng điềm tửu Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 甜 (điềm) + 酒 (tửu)Hán Việtchủng điềm tửuCấu tạo種 + 甜 + 酒 · chủng + điềm + tửu nghĩa thành phần: chủng + điềm + tửu Nghĩa EngCihui Benedictine