種秣草地 chủng mạt thảo địa Hán Việt: chủng mạt thảo địa Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 秣 (mạt) + 草 (thảo) + 地 (địa)Hán Việtchủng mạt thảo địaCấu tạo種 + 秣 + 草 + 地 · chủng + mạt + thảo + địa nghĩa thành phần: chủng + mạt + thảo + địa