种类的 chủng loại đích Hán Việt: chủng loại đích Tổng quan (sinh vật học) (thuộc) ngành Cấu tạo: 種 (chủng) + 類 (loại) + 的 (đích)Hán Việtchủng loại đíchTừ loạitínhCấu tạo種 + 類 + 的 · chủng + loại + đích nghĩa thành phần: chủng + loại + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc ngành Từ liên quan Gần nghĩa种类 · 種類 · 种类名词 · 种类繁多 · 种类语法 · 种类齐全的