種粗呢 chủng thô ni Hán Việt: chủng thô ni Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 粗 (thô) + 呢 (ni)Hán Việtchủng thô niCấu tạo種 + 粗 + 呢 · chủng + thô + ni nghĩa thành phần: chủng + thô + ni Nghĩa EngCihui duffel