種絮凝劑 chủng nhứ ngưng tề Hán Việt: chủng nhứ ngưng tề Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 絮 (nhứ) + 凝 (ngưng) + 劑 (tề)Hán Việtchủng nhứ ngưng tềCấu tạo種 + 絮 + 凝 + 劑 · chủng + nhứ + ngưng + tề nghĩa thành phần: chủng + nhứ + ngưng + tề Nghĩa EngCihui magnafloc