種苗廠 zhǒng miáo chǎng · chủng miêu xưởng Hán Việt: chủng miêu xưởng · Pinyin: zhǒng miáo chǎng Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 苗 (miêu) + 廠 (xưởng)Pinyinzhǒng miáo chǎngHán Việtchủng miêu xưởngCấu tạo種 + 苗 + 廠 · chủng + miêu + xưởng nghĩa thành phần: chủng + miêu + xưởng