種葡萄 chủng bồ đào Hán Việt: chủng bồ đào Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 葡 (bồ) + 萄 (đào)Hán Việtchủng bồ đàoCấu tạo種 + 葡 + 萄 · chủng + bồ + đào nghĩa thành phần: chủng + bồ + đào Nghĩa EngCihui hamburgh