種西瓜 chủng tây qua Hán Việt: chủng tây qua Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 西 (tây) + 瓜 (qua)Hán Việtchủng tây quaCấu tạo種 + 西 + 瓜 · chủng + tây + qua nghĩa thành phần: chủng + tây + qua Nghĩa EngCihui citron