種鎳黃銅 chủng niết hoàng đồng Hán Việt: chủng niết hoàng đồng Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 鎳 (niết) + 黃 (hoàng) + 銅 (đồng)Hán Việtchủng niết hoàng đồngCấu tạo種 + 鎳 + 黃 + 銅 · chủng + niết + hoàng + đồng nghĩa thành phần: chủng + niết + hoàng + đồng Nghĩa EngCihui Neogen