種鼻菸 chủng tị ư Hán Việt: chủng tị ư Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 鼻 (tị) + 菸 (ư)Hán Việtchủng tị ưCấu tạo種 + 鼻 + 菸 · chủng + tị + ư nghĩa thành phần: chủng + tị + ư Nghĩa EngCihui maccaboy