科利當 khoa lợi đương Hán Việt: khoa lợi đương Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 利 (lợi) + 當 (đương)Hán Việtkhoa lợi đươngCấu tạo科 + 利 + 當 · khoa + lợi + đương nghĩa thành phần: khoa + lợi + đương