科員兒 khoa viên nhi Hán Việt: khoa viên nhi Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 員 (viên) + 兒 (nhi)Hán Việtkhoa viên nhiCấu tạo科 + 員 + 兒 · khoa + viên + nhi nghĩa thành phần: khoa + viên + nhi Nghĩa EngCihui 科員兒 ēyuánr ►See kēyuán