科頭箕踞

kē tóu jī jù khoa đầu ki cứ

Hán Việt: khoa đầu ki cứ · Pinyin: kē tóu jī jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (đầu) + (ki) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科头:不戴帽子;箕踞:两腿分开而坐。不戴帽子,席地而坐。比喻舒适的隐居生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露着头﹐两脚张开而坐。多指一种纵恣轻慢的态度。
  • Tân Hoa Tự Điển 科头不戴帽子;箕踞两腿分开而坐。不戴帽子,席地而坐。比喻舒适的隐居生活。