科學萬能

khoa học vạn năng

Hán Việt: khoa học vạn năng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (học) + (vạn) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 科學萬能 ēxué wànnéng v.p. There is nothing science cannot accomplish.

ja

  • JMdict belief that everything can be explained by science|scientism