科學儀器 khoa học nghi khí Hán Việt: khoa học nghi khí Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 儀 (nghi) + 器 (khí)Hán Việtkhoa học nghi khíCấu tạo科 + 學 + 儀 + 器 · khoa + học + nghi + khí nghĩa thành phần: khoa + học + nghi + khí Nghĩa EngCihui 科學儀器 ēxué yíqì n. scientific instrument M:¹jià/¹tái