科學決策 khoa học quyết sách Hán Việt: khoa học quyết sách Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 決 (quyết) + 策 (sách)Hán Việtkhoa học quyết sáchCấu tạo科 + 學 + 決 + 策 · khoa + học + quyết + sách nghĩa thành phần: khoa + học + quyết + sách Nghĩa EngCihui 科學決策 ēxué juécè n. scientific decision making