科學園區

kēxué yuánqū khoa học viên khu

Hán Việt: khoa học viên khu · Pinyin: kēxué yuánqū

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (học) + (viên) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui science park