科学幻想

kē xué huàn xiǎngkhoa học huyễn tưởng

Hán Việt: khoa học huyễn tưởng · Pinyin: kē xué huàn xiǎng

Tổng quan

khoa học viễn tưởng

Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 幻 (huyễn) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa học viễn tưởng
  • Tần suất từ khoa học viễn tưởng
  • Biên soạn science fiction; sci-fi

Eng

  • Cihui science fiction
  • Tần suất từ n. science fiction; sci-fi

Đức

  • Handedict Science Fiction

Từ liên quan

Gần nghĩa

幻想世界 · 科学主义 · 科学实验 · 科学态度 · 科学怪人 · 科学执政 · 科学技术 · 科学普及