幻想世界

huàn xiǎng shì jièhuyễn tưởng thế giới

Hán Việt: huyễn tưởng thế giới · Pinyin: huàn xiǎng shì jiè

Tổng quan

xứ mơ, cõi mơ mộng

Cấu tạo: 幻 (huyễn) + 想 (tưởng) + 世 (thế) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế giới ảo
  • Tần suất từ xứ mơ, cõi mơ mộng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dreamland

Eng

  • Tần suất từ dreamland

Đức

  • Handedict Traumland

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界主义 · 世界主義 · 世界之外 · 世界变暖 · 世界各地 · 世界和平 · 世界地图 · 世界大战