科学怪人

kē xué guài rénkhoa học quái nhân

Hán Việt: khoa học quái nhân · Pinyin: kē xué guài rén

Tổng quan

Frankenstein (tiểu thuyết)

Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 怪 (quái) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Frankenstein
  • Tần suất từ Frankenstein (tiểu thuyết)

Eng

  • Cihui Frankenstein (novel)
  • Tần suất từ Frankenstein (novel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

科学主义 · 科学实验 · 科学幻想 · 科学态度 · 科学执政 · 科学技术 · 科学普及 · 科学知识