科学技术
khoa học kĩ thuật
Hán Việt: khoa học kĩ thuật · Pinyin: kē xué jì shù
Tổng quan
khoa học và công nghệ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khoa học công nghệ
- Google Alex v6 khoa học kỹ thuật
- Tần suất từ kỹ thuật; kỹ thuật học, công nghệ học, thuật ngữ chuyên môn (nói chung)
- Biên soạn science and technology
Eng
- Cihui science and technology
- Tần suất từ n. science and technology
Đức
- Handedict Wissenschaft und Technik