科學精英 khoa học tinh anh Hán Việt: khoa học tinh anh Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 精 (tinh) + 英 (anh)Hán Việtkhoa học tinh anhCấu tạo科 + 學 + 精 + 英 · khoa + học + tinh + anh nghĩa thành phần: khoa + học + tinh + anh Nghĩa EngCihui 科學精英 ēxué jīngyīng n. scientific elite