科學統治 kēxué tǒngzhì · khoa học thống trì Hán Việt: khoa học thống trì · Pinyin: kēxué tǒngzhì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 統 (thống) + 治 (trì)Pinyinkēxué tǒngzhìHán Việtkhoa học thống trìCấu tạo科 + 學 + 統 + 治 · khoa + học + thống + trì nghĩa thành phần: khoa + học + thống + trì Nghĩa EngCihui scientocracy