科學革命 khoa học cách mệnh Hán Việt: khoa học cách mệnh Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Hán Việtkhoa học cách mệnhCấu tạo科 + 學 + 革 + 命 · khoa + học + cách + mệnh nghĩa thành phần: khoa + học + cách + mệnh Nghĩa EngCihui 科學革命 ēxué gémìng n. scientific revolution M:³chángjaJMdict scientific revolution