科學執政

kē xué zhí zhèngkhoa học chấp chánh

Hán Việt: khoa học chấp chánh · Pinyin: kē xué zhí zhèng

Tổng quan

cai trị bằng khoa học

Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 執 (chấp) + 政 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý khoa học
  • Tần suất từ cai trị bằng khoa học

Eng

  • Cihui governance based on rationality, evidence and scientific principles
  • Tần suất từ governance based on rationality, evidence and scientific principles

Từ liên quan

Gần nghĩa

执政内阁 · 执政官的 · 執政方式 · 執政能力 · 科學主義 · 科學實驗 · 科學幻想 · 科学态度