科學態度

khoa học thái độ

Hán Việt: khoa học thái độ

Tổng quan

tinh thần khoa học, thái độ khoa học, thuyết khoa học vạn năng

Cấu tạo: (khoa) + (học) + (thái) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thần khoa học, thái độ khoa học, thuyết khoa học vạn năng