科學方法
khoa học phương pháp
Hán Việt: khoa học phương pháp · Pinyin: kē xué fāng fǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 應用客觀、有系統、合乎科學精神的步驟來從事研究或解決問題的方法。主要步驟包括觀察、客觀收集資料、提出問題與可否證的假設命題,以實驗、資料分析等回饋測試來解決提問或驗證假說。
Eng
- Cihui 科學方法 ēxué fāngfǎ n. scientific methods/ways/approaches