科學時代 khoa học thì đại Hán Việt: khoa học thì đại Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 時 (thì) + 代 (đại)Hán Việtkhoa học thì đạiCấu tạo科 + 學 + 時 + 代 · khoa + học + thì + đại nghĩa thành phần: khoa + học + thì + đại Nghĩa EngCihui 科學時代 ēxué shídài n. the age of science