科學書簡 kē xué shū jiǎn · khoa học thư giản Hán Việt: khoa học thư giản · Pinyin: kē xué shū jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 書 (thư) + 簡 (giản)Pinyinkē xué shū jiǎnHán Việtkhoa học thư giảnCấu tạo科 + 學 + 書 + 簡 · khoa + học + thư + giản nghĩa thành phần: khoa + học + thư + giản