科學神教 kē xué shén jiào · khoa học thần giáo Hán Việt: khoa học thần giáo · Pinyin: kē xué shén jiào Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 神 (thần) + 教 (giáo)Pinyinkē xué shén jiàoHán Việtkhoa học thần giáoCấu tạo科 + 學 + 神 + 教 · khoa + học + thần + giáo nghĩa thành phần: khoa + học + thần + giáo