科學種田

kē xué zhòng tián khoa học chủng điền

Hán Việt: khoa học chủng điền · Pinyin: kē xué zhòng tián

Tổng quan

trồng trọt khoa học | canh tác khoa học

Cấu tạo: (khoa) + (học) + (chủng) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trồng trọt khoa học | canh tác khoa học

Eng

  • Cihui 科學種田 ēxué zhòngtián n. scientific farming