科學翻譯 khoa học phiên dịch Hán Việt: khoa học phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtkhoa học phiên dịchCấu tạo科 + 學 + 翻 + 譯 · khoa + học + phiên + dịch nghĩa thành phần: khoa + học + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 科學翻譯 ēxué fānyì n. <lg.> scientific translation