科學萬能 khoa học vạn năng Hán Việt: khoa học vạn năng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 萬 (vạn) + 能 (năng)Hán Việtkhoa học vạn năngCấu tạo科 + 學 + 萬 + 能 · khoa + học + vạn + năng nghĩa thành phần: khoa + học + vạn + năng Nghĩa EngCihui 科學萬能 ēxué wànnéng v.p. There is nothing science cannot accomplish.