科層制 kē céng zhì · khoa tằng chế Hán Việt: khoa tằng chế · Pinyin: kē céng zhì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 層 (tằng) + 制 (chế)Pinyinkē céng zhìHán Việtkhoa tằng chếCấu tạo科 + 層 + 制 · khoa + tằng + chế nghĩa thành phần: khoa + tằng + chế