科影廠 khoa ảnh xưởng Hán Việt: khoa ảnh xưởng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 影 (ảnh) + 廠 (xưởng)Hán Việtkhoa ảnh xưởngCấu tạo科 + 影 + 廠 · khoa + ảnh + xưởng nghĩa thành phần: khoa + ảnh + xưởng Nghĩa EngCihui 科影廠 ē-Yǐng-Chǎng ab.||►Kēxué Jiàoyù Diànyǐng Zhìpiànchǎng