科恩兄弟 kē ēn xiōng dì · khoa ân huynh đệ Hán Việt: khoa ân huynh đệ · Pinyin: kē ēn xiōng dì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 恩 (ân) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)Pinyinkē ēn xiōng dìHán Việtkhoa ân huynh đệCấu tạo科 + 恩 + 兄 + 弟 · khoa + ân + huynh + đệ nghĩa thành phần: khoa + ân + huynh + đệ