科技文獻 khoa kĩ văn hiến Hán Việt: khoa kĩ văn hiến Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 文 (văn) + 獻 (hiến)Hán Việtkhoa kĩ văn hiếnCấu tạo科 + 技 + 文 + 獻 · khoa + kĩ + văn + hiến nghĩa thành phần: khoa + kĩ + văn + hiến Nghĩa EngCihui 科技文獻 ējì wénxiàn n. <lg.> technical text M:¹piān