科技界

kē jì jiè khoa kĩ giới

Hán Việt: khoa kĩ giới · Pinyin: kē jì jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (kĩ) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 科技界 ējìjiè n. scientific and technological circles